🌟 DASHBOARD — Tháng X/YYYY
📈 So sánh theo miền
Doanh số theo miền — Target vs Actual
📅 Xu hướng tháng
Doanh số hàng ngày trong tháng
Hoạt động ghé thăm theo ngày — từng salesman
🏆 Top outlets
Top 10 outlets theo doanh số (kỳ này)
📊 Tỉ trọng sales trong Top 10
| Sales | Outlets | DT | % |
|---|
🏷️ Tỉ trọng SP theo format trong Top 10
| Sản phẩm | Mã SP | Format | DT | % |
|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||
🔻 Phễu bán hàng tổng
PHỄU C.A (New Outlets) — Raw Lead → Won
PHỄU C.S (Current Outlets) — New Opening → Reactive
Báo cáo Daily
📊 SUMMARY — Tháng X/YYYY
Phễu bán hàng C.A — Raw Lead → Won
📊 Biểu đồ tổng hợp
1. DOANH SỐ — Target vs Actual
2.A TIẾN ĐỘ TUẦN — C.A (Won)
2.B TIẾN ĐỘ TUẦN — C.S
⏱ TIẾN ĐỘ THỜI GIAN vs DOANH SỐ
📋 Bảng chi tiết theo team & salesman
TARGET — Tháng
| STT | Salesman | Phễu | Stage | TỔNG THÁNG | W1 | W2 | W3 | W4 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SL | DT | SL | DT | SL | DT | SL | DT | SL | DT | ||||
| Đang tải... | |||||||||||||
TEAM MIỀN NAM
Phễu theo team & cá nhân
PHỄU C.A — Tổng hợp Target · Actual · Plan
| Salesman | Stage | Loại | Tgt | Act | Plan | Còn | % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||
PHỄU C.S — Tổng hợp Target · Actual · Plan
| Salesman | Stage | Loại | Tgt | Act | Plan | Còn | % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||
Chi tiết outlets phễu C.A
| STT | NV | Outlet | Stage hiện tại | Stage FC | SL | DT | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||
Chi tiết outlets phễu C.S
| STT | NV | Outlet | Stage hiện tại | Stage FC | SL | DT | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||
Plan/Next step C.A (từ MISA)
| STT | NV | Outlet | Stage | Ngày ghé | Next step / Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | ||||||
Plan/Next step C.S (từ MISA)
| STT | NV | Outlet | Stage | Ngày ghé | Next step / Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | ||||||
TEAM BẮC + TRUNG
Phễu theo Miền
Phễu theo team & cá nhân
PHỄU C.A — Tổng hợp Target · Actual · Plan
| Salesman | Stage | Loại | Tgt | Act | Plan | Còn | % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||
PHỄU C.S — Tổng hợp Target · Actual · Plan
| Salesman | Stage | Loại | Tgt | Act | Plan | Còn | % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||
Chi tiết outlets phễu C.A
| STT | NV | Outlet | Stage hiện tại | Stage FC | SL | DT | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||
Chi tiết outlets phễu C.S
| STT | NV | Outlet | Stage hiện tại | Stage FC | SL | DT | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||
Plan/Next step C.A (từ MISA)
| STT | NV | Outlet | Stage | Ngày ghé | Next step / Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | ||||||
Plan/Next step C.S (từ MISA)
| STT | NV | Outlet | Stage | Ngày ghé | Next step / Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | ||||||
GAP — Outlet còn thiếu để đạt target
PLAN — C.A + C.S outlet plan
📦 Plan Order — Forecast đơn theo ngày
WORKING SCHEDULE — Kế hoạch đi tuyến
| Năm | Tháng | Tuần | Ngày đi tuyến | PIC | Outlet Type | Outlets | Stage hiện tại ↻ đi tuyến về cập nhật |
Stage mục tiêu từ Plan |
Hoàn thành mục tiêu | Đường | Quận | Tỉnh/Thành Phố | Channel | Channel Segmentation | Tổng lần ghé | Note | Loại hành động | Nội dung hành động | Deadline HĐ | Ngày thực tế | Kết quả HĐ | Đánh giá | Ghi nhận nội dung | Kết quả | Tiềm năng outlet | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn sales để xem lịch… | ||||||||||||||||||||||||||
